hepatitis c
Định nghĩa
Viêm gan C (danh từ): Một bệnh viêm gan do virus gây ra, về mặt lâm sàng không thể phân biệt với viêm gan B, nhưng do một virus RNA sợi đơn gây nên. Bệnh thường lây truyền qua đường tiêm (như tiêm chích ma túy bất hợp pháp, truyền máu hoặc tiếp xúc với máu hoặc các sản phẩm từ máu).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan C sau một lần truyền máu.)
- (Viêm gan C có thể dẫn đến bệnh gan mãn tính nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract hepatitis C": mắc bệnh viêm gan C.
- Many people contract hepatitis C through sharing needles. (Nhiều người mắc bệnh viêm gan C qua việc dùng chung kim tiêm.)
- "chronic hepatitis C": viêm gan C mãn tính.
- Chronic hepatitis C is a serious condition that requires long-term management. (Viêm gan C mãn tính là một tình trạng nghiêm trọng cần quản lý lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatitis (danh từ): viêm gan (bệnh viêm gan nói chung).
- Hepatitis can be caused by viruses, alcohol, or toxins. (Viêm gan có thể do virus, rượu hoặc chất độc gây ra.)
- Hepatitis B (danh từ): viêm gan B (một loại viêm gan khác do virus DNA gây ra).
Từ đồng nghĩa
- HCV (viết tắt): virus viêm gan C.
- HCV is the causative agent of hepatitis C. (HCV là tác nhân gây bệnh viêm gan C.)
Các cụm từ liên quan
- Hepatitis C virus: virus viêm gan C.
- The hepatitis C virus is transmitted through blood. (Virus viêm gan C lây truyền qua đường máu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hepatitis C".